Thông số hợp đồng

Quy mô hợp đồng, khối lượng lot, ký quỹ và hoa hồng cho từng sản phẩm, trên cả bốn loại tài khoản Lirunex.

Điều kiện giao dịch theo loại tài khoản

Thông số hợp đồng của Lirunex thể hiện điều kiện giao dịch cho từng sản phẩm chúng tôi cung cấp, bao gồm quy mô hợp đồng, khối lượng lot tối thiểu và tối đa, đồng tiền ký quỹ và hoa hồng. Chọn một tài khoản (LX-Standard, LX-Prime, LX-Pro hoặc LX-Standard Cent) để xem điều kiện giao dịch đối với ngoại hối, kim loại quý, năng lượng, chỉ số, tiền điện tử và CFD cổ phiếu.

Lọc theo:
Hợp đồng chính Mô tả Số chữ số thập phânSố chữ số thập phân trong giá niêm yết. Giá ngoại hối 5 chữ số được báo đến phần lẻ của pip. Quy mô hợp đồng Phạm vi lot (Tối thiểu)Khối lượng nhỏ nhất cho mỗi lệnh. Tối thiểu 0,01 lot trên tất cả sản phẩm. Phạm vi lot (Tối đa)Khối lượng lớn nhất cho mỗi lệnh. Cách tính ký quỹ Đồng tiền ký quỹĐồng tiền dùng để giữ và tính ký quỹ. Hoa hồngPhí tính trên mỗi lot, áp dụng thêm ngoài chênh lệch (spread).
Kim loại
GOLD XAUUSD 2 100 oz 0.01 50 CFD có đòn bẩy USD $0
SILVER XAGUSD 3 5000 oz 0.01 50 CFD có đòn bẩy USD $0
Platinum XPTUSD 2 100 oz 0.01 50 CFD có đòn bẩy USD $0
Năng lượng
Brent Crude vs Dollar UKOIL 3 1000 thùng 0.01 50 CFD USD $0
US Crude Oil USOIL 3 1000 thùng 0.01 50 CFD USD $0
Natural Gas XNGUSD 3 1000 MMBtu 0.01 50 CFD USD $0
Ngoại hối
Australian Dollar to New Zealand Dollar AUDNZD 5 100000AUD 0.01 50 Ngoại hối AUD $0
Australian Dollar vs Canadian Dollar AUDCAD 5 100000AUD 0.01 50 Ngoại hối AUD $0
Australian Dollar vs Japanese Yen AUDJPY 3 100000AUD 0.01 50 Ngoại hối AUD $0
Australian Dollar vs Swiss Franc AUDCHF 5 100000AUD 0.01 50 Ngoại hối AUD $0
Australian Dollar vs US Dollar AUDUSD 5 100000AUD 0.01 50 Ngoại hối AUD $0
British Pound to New Zealand Dollar GBPNZD 5 100000GBP 0.01 50 Ngoại hối GBP $0
Canadian Dollar vs Japanese Yen CADJPY 3 100000CAD 0.01 50 Ngoại hối CAD $0
Canadian Dollar vs Swiss Franc CADCHF 5 100000CAD 0.01 50 Ngoại hối CAD $0
Euro to New Zealand Dollar EURNZD 5 100000EUR 0.01 50 Ngoại hối EUR $0
Euro to Norwegian Krone EURNOK 5 100000EUR 0.01 50 CFD EUR $0
Euro to Swedish Krona EURSEK 5 100000EUR 0.01 50 CFD EUR $0
Euro to Turkish Lira EURTRY 5 100000EUR 0.01 50 CFD EUR $0
Euro vs Australian Dollar EURAUD 5 100000EUR 0.01 50 Ngoại hối EUR $0
Euro vs Canadian Dollar EURCAD 5 100000EUR 0.01 50 Ngoại hối EUR $0
Euro vs Great Britain Pound EURGBP 5 100000EUR 0.01 50 Ngoại hối EUR $0
Euro vs Japanese Yen EURJPY 3 100000EUR 0.01 50 Ngoại hối EUR $0
Euro vs Swiss Franc EURCHF 5 100000EUR 0.01 50 Ngoại hối EUR $0
Euro vs US Dollar EURUSD 5 100000EUR 0.01 50 Ngoại hối EUR $0
Great Britain Pound vs Australian Dollar GBPAUD 5 100000GBP 0.01 50 Ngoại hối GBP $0
Great Britain Pound vs Canadian Dollar GBPCAD 5 100000GBP 0.01 50 Ngoại hối GBP $0
Great Britain Pound vs Japanese Yen GBPJPY 3 100000GBP 0.01 50 Ngoại hối GBP $0
Great Britain Pound vs Swiss Franc GBPCHF 5 100000GBP 0.01 50 Ngoại hối GBP $0
Great Britain Pound vs US Dollar GBPUSD 5 100000GBP 0.01 50 Ngoại hối GBP $0
New Zealand Dollar to Japanese Yen NZDJPY 3 100000NZD 0.01 50 Ngoại hối NZD $0
New Zealand Dollar to Swiss Franc NZDCHF 5 100000NZD 0.01 50 Ngoại hối NZD $0
New Zealand Dollar vs Canadian Dollar NZDCAD 5 100000NZD 0.01 50 Ngoại hối NZD $0
New Zealand Dollar vs US Dollar NZDUSD 5 100000NZD 0.01 50 Ngoại hối NZD $0
Norwegian Krone to Swedish Krona NOKSEK 5 100000NOK 0.01 50 CFD NOK $0
Swiss Franc vs Japanese Yen CHFJPY 3 100000CHF 0.01 50 Ngoại hối CHF $0
US Dollar to Mexican Peso USDMXN 5 100000USD 0.01 50 CFD USD $0
US Dollar to Norwegian Krone USDNOK 5 100000USD 0.01 50 CFD USD $0
US Dollar to Singapore Dollar USDSGD 5 100000USD 0.01 50 CFD USD $0
US Dollar to South African Rand USDZAR 5 100000USD 0.01 50 CFD USD $0
US Dollar to Swedish Krona USDSEK 5 100000USD 0.01 50 CFD USD $0
US Dollar to Turkish Lira USDTRY 5 100000USD 0.01 50 Ngoại hối USD $0
US Dollar vs Canadian Dollar USDCAD 5 100000USD 0.01 50 Ngoại hối USD $0
US Dollar vs Japanese Yen USDJPY 3 100000USD 0.01 50 Ngoại hối USD $0
US Dollar vs Offshore RMB USDCNH 5 100000USD 0.01 50 CFD USD $0
US Dollar vs Swiss Franc USDCHF 5 100000USD 0.01 50 Ngoại hối USD $0
US Dollar vs. Hong Kong Dollar USDHKD 5 100000USD 0.01 50 Ngoại hối USD $0
US Dollar vs Thai Baht USDTHB 5 100000 USD 0.01 50 CFD USD $0
Chỉ số
Australian S&P 200 Index AXCAUD 1 10 0.01 50 CFD AUD $0
Japan 225 Index JPCJPY 1 1000 0.01 50 CFD JPY $0
EU STOXX 50 Index EXCEUR 1 10 0.01 50 CFD EUR $0
France's CAC 40 Index FRCEUR 1 10 0.01 50 CFD EUR $0
FTSE China A50 Index CHCUSD 1 10 0.01 50 CFD USD $0
Germany's DAX 30 Index GECEUR 1 10 0.01 50 CFD EUR $0
Hong Kong Hang Seng Index HKCHKD 0 10 0.01 50 CFD HKD $0
S&P 500 Index SPCUSD 1 10 0.01 50 CFD USD $0
UK's FTSE 100 Index UKCGBP 1 10 0.01 50 CFD GBP $0
US Nasdaq 100 Index NACUSD 1 10 0.01 50 CFD USD $0
US Wall Street 30 Index DJCUSD 1 10 0.01 50 CFD USD $0
Tiền điện tử
Bitcoin BTCUSD 1 1 0.01 50 CFD USD $0
Dash DASHUSD 2 10 0.01 50 CFD USD $0
Ethereum ETHUSD 2 10 0.01 50 CFD USD $0
Litecoin LTCUSD 2 10 0.01 50 CFD USD $0
Polkadot DOTUSD 3 100 0.01 50 CFD USD $0
Solana SOLUSD 2 10 0.01 50 CFD USD $0
XRP XRPUSD 4 1000 0.01 50 CFD USD $0
Cổ phiếu
Agnc Investment Corp AGNC 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Apple AAPL 2 100 0.01 50 CFD USD $0
AbbVie ABBV 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Automatic Data Processing, Inc ADP 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Adidas Salomon ADSGn 2 100 0.01 50 CFD EUR $0
Amgen Inc AMGN 2 100 0.01 50 CFD USD $0
American Tower AMT 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Amazon Com AMZN 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Broadcom Inc AVGO 2 100 0.01 50 CFD USD $0
American Express Co AXP 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Boeing BA 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Alibaba BABA 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Bank Of America BAC 2 100 0.01 50 CFD USD $0
(BMW) Bay Mot Werke BMWG 2 100 0.01 50 CFD EUR $0
Bristol-Myers Squibb Co BMY 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Biontech SE ADR BNTX 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Citigroup C 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Caterpillar Inc CAT 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Comcast CMCSA 2 100 0.01 50 CFD USD $0
CME Group, Inc CME 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Conoco Phillips COP 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Cisco Systems Inc. CSCO 2 100 0.01 50 CFD USD $0
CVS Health Corporation CVS 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Chevron Corporation CVX 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Daimer AG DAIGn 2 100 0.01 50 CFD EUR $0
Deustsche Bank AG DBKGn 2 100 0.01 50 CFD EUR $0
Walt Disney Co DIS 2 100 0.01 50 CFD USD $0
eBay Inc EBAY 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Equinix Inc EQIX 2 100 0.01 50 CFD USD $0
General Electric GE 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Gilead Sciences,Inc GILD 2 100 0.01 50 CFD USD $0
General Motors GM 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Alphabet Inc Class C GOOG 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Goldman Sachs Group GS 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Home Depot Inc HD 2 100 0.01 50 CFD USD $0
HP Inc HPQ 2 100 0.01 50 CFD USD $0
International Business Machines Corp IBM 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Intel Corp INTC 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Johnson&Johnson JNJ 2 100 0.01 50 CFD USD $0
JPMorgan Chase & Co JPM 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Coca-Cola KO 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Eli Lily & Co LLY 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Lockhead Martin Corporation LMT 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Mastercard CI A MA 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Mcdonalds MCD 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Mondelez International,Inc MDLZ 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Met Life MET 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Facebook META 2 100 0.01 50 CFD USD $0
3M Company MMM 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Altria Group, Inc MO 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Merck & Company,Inc MRK 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Moderna Inc MRNA 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Morgan Stanley MS 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Microsoft MSFT 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Netflix NFLX 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Nike Inc. NKE 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Novana.INC NVAX 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Nvidia Corp. NVDA 2 100 0.01 50 CFD USD $0
PEPSI Co,Inc PEP 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Pfizer Inc. PFE 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Procter & Gamble Co PG 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Philip Morris International PM 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Starbucks Corp SBUX 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Simon Property Group Inc SPG 2 100 0.01 50 CFD USD $0
AT&T T 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Tesla Motors Inc. TSLA 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Twitter Inc. TWTR 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Uber Technologies Inc. UBER 2 100 0.01 50 CFD USD $0
United Parcel Service,Inc. UPS 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Visa V 2 100 0.01 50 CFD USD $0
VinFast Auto VFS 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Volkswagen AG VOWG 2 100 0.01 50 CFD EUR $0
Verrizon VZ 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Walgreens Boots WBA 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Walmart Inc. WMT 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Exxon Mobil Corporation XOM 2 100 0.01 50 CFD USD $0
Kim loại
GOLD XAUUSD 2 100 oz 0.01 50 CFD có đòn bẩy USD $8
SILVER XAGUSD 3 5000 oz 0.01 50 CFD có đòn bẩy USD $8
Platinum XPTUSD 2 100 oz 0.01 50 CFD có đòn bẩy USD $8
Năng lượng
Brent Crude vs Dollar UKOIL 3 1000 thùng 0.01 50 CFD USD $8
US Crude Oil USOIL 3 1000 thùng 0.01 50 CFD USD $8
Natural Gas XNGUSD 3 1000 MMBtu 0.01 50 CFD USD $8
Ngoại hối
Australian Dollar to New Zealand Dollar AUDNZD 5 100000AUD 0.01 50 Ngoại hối AUD $8
Australian Dollar vs Canadian Dollar AUDCAD 5 100000AUD 0.01 50 Ngoại hối AUD $8
Australian Dollar vs Japanese Yen AUDJPY 3 100000AUD 0.01 50 Ngoại hối AUD $8
Australian Dollar vs Swiss Franc AUDCHF 5 100000AUD 0.01 50 Ngoại hối AUD $8
Australian Dollar vs US Dollar AUDUSD 5 100000AUD 0.01 50 Ngoại hối AUD $8
British Pound to New Zealand Dollar GBPNZD 5 100000GBP 0.01 50 Ngoại hối GBP $8
Canadian Dollar vs Japanese Yen CADJPY 3 100000CAD 0.01 50 Ngoại hối CAD $8
Canadian Dollar vs Swiss Franc CADCHF 5 100000CAD 0.01 50 Ngoại hối CAD $8
Euro to New Zealand Dollar EURNZD 5 100000EUR 0.01 50 Ngoại hối EUR $8
Euro to Norwegian Krone EURNOK 5 100000EUR 0.01 50 CFD EUR $8
Euro to Swedish Krona EURSEK 5 100000EUR 0.01 50 CFD EUR $8
Euro to Turkish Lira EURTRY 5 100000EUR 0.01 50 CFD EUR $8
Euro vs Australian Dollar EURAUD 5 100000EUR 0.01 50 Ngoại hối EUR $8
Euro vs Canadian Dollar EURCAD 5 100000EUR 0.01 50 Ngoại hối EUR $8
Euro vs Great Britain Pound EURGBP 5 100000EUR 0.01 50 Ngoại hối EUR $8
Euro vs Japanese Yen EURJPY 3 100000EUR 0.01 50 Ngoại hối EUR $8
Euro vs Swiss Franc EURCHF 5 100000EUR 0.01 50 Ngoại hối EUR $8
Euro vs US Dollar EURUSD 5 100000EUR 0.01 50 Ngoại hối EUR $8
Great Britain Pound vs Australian Dollar GBPAUD 5 100000GBP 0.01 50 Ngoại hối GBP $8
Great Britain Pound vs Canadian Dollar GBPCAD 5 100000GBP 0.01 50 Ngoại hối GBP $8
Great Britain Pound vs Japanese Yen GBPJPY 3 100000GBP 0.01 50 Ngoại hối GBP $8
Great Britain Pound vs Swiss Franc GBPCHF 5 100000GBP 0.01 50 Ngoại hối GBP $8
Great Britain Pound vs US Dollar GBPUSD 5 100000GBP 0.01 50 Ngoại hối GBP $8
New Zealand Dollar to Japanese Yen NZDJPY 3 100000NZD 0.01 50 Ngoại hối NZD $8
New Zealand Dollar to Swiss Franc NZDCHF 5 100000NZD 0.01 50 Ngoại hối NZD $8
New Zealand Dollar vs Canadian Dollar NZDCAD 5 100000NZD 0.01 50 Ngoại hối NZD $8
New Zealand Dollar vs US Dollar NZDUSD 5 100000NZD 0.01 50 Ngoại hối NZD $8
Norwegian Krone to Swedish Krona NOKSEK 5 100000NOK 0.01 50 CFD NOK $8
Swiss Franc vs Japanese Yen CHFJPY 3 100000CHF 0.01 50 Ngoại hối CHF $8
US Dollar to Mexican Peso USDMXN 5 100000USD 0.01 50 CFD USD $8
US Dollar to Norwegian Krone USDNOK 5 100000USD 0.01 50 CFD USD $8
US Dollar to Singapore Dollar USDSGD 5 100000USD 0.01 50 CFD USD $8
US Dollar to South African Rand USDZAR 5 100000USD 0.01 50 CFD USD $8
US Dollar to Swedish Krona USDSEK 5 100000USD 0.01 50 CFD USD $8
US Dollar to Turkish Lira USDTRY 5 100000USD 0.01 50 Ngoại hối USD $8
US Dollar vs Canadian Dollar USDCAD 5 100000USD 0.01 50 Ngoại hối USD $8
US Dollar vs Japanese Yen USDJPY 3 100000USD 0.01 50 Ngoại hối USD $8
US Dollar vs Offshore RMB USDCNH 5 100000USD 0.01 50 CFD USD $8
US Dollar vs Swiss Franc USDCHF 5 100000USD 0.01 50 Ngoại hối USD $8
US Dollar vs. Hong Kong Dollar USDHKD 5 100000USD 0.01 50 Ngoại hối USD $8
US Dollar vs Thai Baht USDTHB 5 100000 USD 0.01 50 CFD USD $8
Chỉ số
Australian S&P 200 Index AXCAUD 1 10 0.01 50 CFD AUD $8
Japan 225 Index JPCJPY 1 1000 0.01 50 CFD JPY $8
EU STOXX 50 Index EXCEUR 1 10 0.01 50 CFD EUR $8
France's CAC 40 Index FRCEUR 1 10 0.01 50 CFD EUR $8
FTSE China A50 Index CHCUSD 1 10 0.01 50 CFD USD $8
Germany's DAX 30 Index GECEUR 1 10 0.01 50 CFD EUR $8
Hong Kong Hang Seng Index HKCHKD 0 10 0.01 50 CFD HKD $8
S&P 500 Index SPCUSD 1 10 0.01 50 CFD USD $8
UK's FTSE 100 Index UKCGBP 1 10 0.01 50 CFD GBP $8
US Nasdaq 100 Index NACUSD 1 10 0.01 50 CFD USD $8
US Wall Street 30 Index DJCUSD 1 10 0.01 50 CFD USD $8
Tiền điện tử
Bitcoin BTCUSD 1 1 0.01 50 CFD USD $8
Dash DASHUSD 2 10 0.01 50 CFD USD $8
Ethereum ETHUSD 2 10 0.01 50 CFD USD $8
Litecoin LTCUSD 2 10 0.01 50 CFD USD $8
Polkadot DOTUSD 3 100 0.01 50 CFD USD $8
Solana SOLUSD 2 10 0.01 50 CFD USD $8
XRP XRPUSD 4 1000 0.01 50 CFD USD $8
Cổ phiếu
Agnc Investment Corp AGNC 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Apple AAPL 2 100 0.01 50 CFD USD $8
AbbVie ABBV 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Automatic Data Processing, Inc ADP 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Adidas Salomon ADSGn 2 100 0.01 50 CFD EUR $8
Amgen Inc AMGN 2 100 0.01 50 CFD USD $8
American Tower AMT 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Amazon Com AMZN 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Broadcom Inc AVGO 2 100 0.01 50 CFD USD $8
American Express Co AXP 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Boeing BA 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Alibaba BABA 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Bank Of America BAC 2 100 0.01 50 CFD USD $8
(BMW) Bay Mot Werke BMWG 2 100 0.01 50 CFD EUR $8
Bristol-Myers Squibb Co BMY 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Biontech SE ADR BNTX 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Citigroup C 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Caterpillar Inc CAT 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Comcast CMCSA 2 100 0.01 50 CFD USD $8
CME Group, Inc CME 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Conoco Phillips COP 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Cisco Systems Inc. CSCO 2 100 0.01 50 CFD USD $8
CVS Health Corporation CVS 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Chevron Corporation CVX 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Daimer AG DAIGn 2 100 0.01 50 CFD EUR $8
Deustsche Bank AG DBKGn 2 100 0.01 50 CFD EUR $8
Walt Disney Co DIS 2 100 0.01 50 CFD USD $8
eBay Inc EBAY 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Equinix Inc EQIX 2 100 0.01 50 CFD USD $8
General Electric GE 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Gilead Sciences,Inc GILD 2 100 0.01 50 CFD USD $8
General Motors GM 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Alphabet Inc Class C GOOG 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Goldman Sachs Group GS 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Home Depot Inc HD 2 100 0.01 50 CFD USD $8
HP Inc HPQ 2 100 0.01 50 CFD USD $8
International Business Machines Corp IBM 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Intel Corp INTC 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Johnson&Johnson JNJ 2 100 0.01 50 CFD USD $8
JPMorgan Chase & Co JPM 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Coca-Cola KO 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Eli Lily & Co LLY 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Lockhead Martin Corporation LMT 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Mastercard CI A MA 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Mcdonalds MCD 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Mondelez International,Inc MDLZ 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Met Life MET 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Facebook META 2 100 0.01 50 CFD USD $8
3M Company MMM 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Altria Group, Inc MO 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Merck & Company,Inc MRK 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Moderna Inc MRNA 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Morgan Stanley MS 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Microsoft MSFT 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Netflix NFLX 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Nike Inc. NKE 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Novana.INC NVAX 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Nvidia Corp. NVDA 2 100 0.01 50 CFD USD $8
PEPSI Co,Inc PEP 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Pfizer Inc. PFE 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Procter & Gamble Co PG 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Philip Morris International PM 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Starbucks Corp SBUX 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Simon Property Group Inc SPG 2 100 0.01 50 CFD USD $8
AT&T T 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Tesla Motors Inc. TSLA 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Twitter Inc. TWTR 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Uber Technologies Inc. UBER 2 100 0.01 50 CFD USD $8
United Parcel Service,Inc. UPS 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Visa V 2 100 0.01 50 CFD USD $8
VinFast Auto VFS 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Volkswagen AG VOWG 2 100 0.01 50 CFD EUR $8
Verrizon VZ 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Walgreens Boots WBA 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Walmart Inc. WMT 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Exxon Mobil Corporation XOM 2 100 0.01 50 CFD USD $8
Kim loại
GOLD XAUUSD 2 100 oz 0.01 50 CFD có đòn bẩy USD $4
SILVER XAGUSD 3 5000 oz 0.01 50 CFD có đòn bẩy USD $4
Platinum XPTUSD 2 100 oz 0.01 50 CFD có đòn bẩy USD $4
Năng lượng
Brent Crude vs Dollar UKOIL 3 1000 thùng 0.01 50 CFD USD $4
US Crude Oil USOIL 3 1000 thùng 0.01 50 CFD USD $4
Natural Gas XNGUSD 3 1000 MMBtu 0.01 50 CFD USD $4
Ngoại hối
Australian Dollar to New Zealand Dollar AUDNZD 5 100000AUD 0.01 50 Ngoại hối AUD $4
Australian Dollar vs Canadian Dollar AUDCAD 5 100000AUD 0.01 50 Ngoại hối AUD $4
Australian Dollar vs Japanese Yen AUDJPY 3 100000AUD 0.01 50 Ngoại hối AUD $4
Australian Dollar vs Swiss Franc AUDCHF 5 100000AUD 0.01 50 Ngoại hối AUD $4
Australian Dollar vs US Dollar AUDUSD 5 100000AUD 0.01 50 Ngoại hối AUD $4
British Pound to New Zealand Dollar GBPNZD 5 100000GBP 0.01 50 Ngoại hối GBP $4
Canadian Dollar vs Japanese Yen CADJPY 3 100000CAD 0.01 50 Ngoại hối CAD $4
Canadian Dollar vs Swiss Franc CADCHF 5 100000CAD 0.01 50 Ngoại hối CAD $4
Euro to New Zealand Dollar EURNZD 5 100000EUR 0.01 50 Ngoại hối EUR $4
Euro to Norwegian Krone EURNOK 5 100000EUR 0.01 50 CFD EUR $4
Euro to Swedish Krona EURSEK 5 100000EUR 0.01 50 CFD EUR $4
Euro to Turkish Lira EURTRY 5 100000EUR 0.01 50 CFD EUR $4
Euro vs Australian Dollar EURAUD 5 100000EUR 0.01 50 Ngoại hối EUR $4
Euro vs Canadian Dollar EURCAD 5 100000EUR 0.01 50 Ngoại hối EUR $4
Euro vs Great Britain Pound EURGBP 5 100000EUR 0.01 50 Ngoại hối EUR $4
Euro vs Japanese Yen EURJPY 3 100000EUR 0.01 50 Ngoại hối EUR $4
Euro vs Swiss Franc EURCHF 5 100000EUR 0.01 50 Ngoại hối EUR $4
Euro vs US Dollar EURUSD 5 100000EUR 0.01 50 Ngoại hối EUR $4
Great Britain Pound vs Australian Dollar GBPAUD 5 100000GBP 0.01 50 Ngoại hối GBP $4
Great Britain Pound vs Canadian Dollar GBPCAD 5 100000GBP 0.01 50 Ngoại hối GBP $4
Great Britain Pound vs Japanese Yen GBPJPY 3 100000GBP 0.01 50 Ngoại hối GBP $4
Great Britain Pound vs Swiss Franc GBPCHF 5 100000GBP 0.01 50 Ngoại hối GBP $4
Great Britain Pound vs US Dollar GBPUSD 5 100000GBP 0.01 50 Ngoại hối GBP $4
New Zealand Dollar to Japanese Yen NZDJPY 3 100000NZD 0.01 50 Ngoại hối NZD $4
New Zealand Dollar to Swiss Franc NZDCHF 5 100000NZD 0.01 50 Ngoại hối NZD $4
New Zealand Dollar vs Canadian Dollar NZDCAD 5 100000NZD 0.01 50 Ngoại hối NZD $4
New Zealand Dollar vs US Dollar NZDUSD 5 100000NZD 0.01 50 Ngoại hối NZD $4
Norwegian Krone to Swedish Krona NOKSEK 5 100000NOK 0.01 50 CFD NOK $4
Swiss Franc vs Japanese Yen CHFJPY 3 100000CHF 0.01 50 Ngoại hối CHF $4
US Dollar to Mexican Peso USDMXN 5 100000USD 0.01 50 CFD USD $4
US Dollar to Norwegian Krone USDNOK 5 100000USD 0.01 50 CFD USD $4
US Dollar to Singapore Dollar USDSGD 5 100000USD 0.01 50 CFD USD $4
US Dollar to South African Rand USDZAR 5 100000USD 0.01 50 CFD USD $4
US Dollar to Swedish Krona USDSEK 5 100000USD 0.01 50 CFD USD $4
US Dollar to Turkish Lira USDTRY 5 100000USD 0.01 50 Ngoại hối USD $4
US Dollar vs Canadian Dollar USDCAD 5 100000USD 0.01 50 Ngoại hối USD $4
US Dollar vs Japanese Yen USDJPY 3 100000USD 0.01 50 Ngoại hối USD $4
US Dollar vs Offshore RMB USDCNH 5 100000USD 0.01 50 CFD USD $4
US Dollar vs Swiss Franc USDCHF 5 100000USD 0.01 50 Ngoại hối USD $4
US Dollar vs. Hong Kong Dollar USDHKD 5 100000USD 0.01 50 Ngoại hối USD $4
US Dollar vs Thai Baht USDTHB 5 100000 USD 0.01 50 CFD USD $4
Chỉ số
Australian S&P 200 Index AXCAUD 1 10 0.01 50 CFD AUD $4
Japan 225 Index JPCJPY 1 1000 0.01 50 CFD JPY $4
EU STOXX 50 Index EXCEUR 1 10 0.01 50 CFD EUR $4
France's CAC 40 Index FRCEUR 1 10 0.01 50 CFD EUR $4
FTSE China A50 Index CHCUSD 1 10 0.01 50 CFD USD $4
Germany's DAX 30 Index GECEUR 1 10 0.01 50 CFD EUR $4
Hong Kong Hang Seng Index HKCHKD 0 10 0.01 50 CFD HKD $4
S&P 500 Index SPCUSD 1 10 0.01 50 CFD USD $4
UK's FTSE 100 Index UKCGBP 1 10 0.01 50 CFD GBP $4
US Nasdaq 100 Index NACUSD 1 10 0.01 50 CFD USD $4
US Wall Street 30 Index DJCUSD 1 10 0.01 50 CFD USD $4
Tiền điện tử
Bitcoin BTCUSD 1 1 0.01 50 CFD USD $4
Dash DASHUSD 2 10 0.01 50 CFD USD $4
Ethereum ETHUSD 2 10 0.01 50 CFD USD $4
Litecoin LTCUSD 2 10 0.01 50 CFD USD $4
Polkadot DOTUSD 3 100 0.01 50 CFD USD $4
Solana SOLUSD 2 10 0.01 50 CFD USD $4
XRP XRPUSD 4 1000 0.01 50 CFD USD $4
Cổ phiếu
Agnc Investment Corp AGNC 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Apple AAPL 2 100 0.01 50 CFD USD $4
AbbVie ABBV 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Automatic Data Processing, Inc ADP 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Adidas Salomon ADSGn 2 100 0.01 50 CFD EUR $4
Amgen Inc AMGN 2 100 0.01 50 CFD USD $4
American Tower AMT 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Amazon Com AMZN 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Broadcom Inc AVGO 2 100 0.01 50 CFD USD $4
American Express Co AXP 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Boeing BA 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Alibaba BABA 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Bank Of America BAC 2 100 0.01 50 CFD USD $4
(BMW) Bay Mot Werke BMWG 2 100 0.01 50 CFD EUR $4
Bristol-Myers Squibb Co BMY 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Biontech SE ADR BNTX 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Citigroup C 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Caterpillar Inc CAT 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Comcast CMCSA 2 100 0.01 50 CFD USD $4
CME Group, Inc CME 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Conoco Phillips COP 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Cisco Systems Inc. CSCO 2 100 0.01 50 CFD USD $4
CVS Health Corporation CVS 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Chevron Corporation CVX 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Daimer AG DAIGn 2 100 0.01 50 CFD EUR $4
Deustsche Bank AG DBKGn 2 100 0.01 50 CFD EUR $4
Walt Disney Co DIS 2 100 0.01 50 CFD USD $4
eBay Inc EBAY 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Equinix Inc EQIX 2 100 0.01 50 CFD USD $4
General Electric GE 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Gilead Sciences,Inc GILD 2 100 0.01 50 CFD USD $4
General Motors GM 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Alphabet Inc Class C GOOG 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Goldman Sachs Group GS 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Home Depot Inc HD 2 100 0.01 50 CFD USD $4
HP Inc HPQ 2 100 0.01 50 CFD USD $4
International Business Machines Corp IBM 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Intel Corp INTC 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Johnson&Johnson JNJ 2 100 0.01 50 CFD USD $4
JPMorgan Chase & Co JPM 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Coca-Cola KO 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Eli Lily & Co LLY 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Lockhead Martin Corporation LMT 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Mastercard CI A MA 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Mcdonalds MCD 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Mondelez International,Inc MDLZ 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Met Life MET 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Facebook META 2 100 0.01 50 CFD USD $4
3M Company MMM 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Altria Group, Inc MO 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Merck & Company,Inc MRK 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Moderna Inc MRNA 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Morgan Stanley MS 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Microsoft MSFT 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Netflix NFLX 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Nike Inc. NKE 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Novana.INC NVAX 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Nvidia Corp. NVDA 2 100 0.01 50 CFD USD $4
PEPSI Co,Inc PEP 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Pfizer Inc. PFE 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Procter & Gamble Co PG 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Philip Morris International PM 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Starbucks Corp SBUX 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Simon Property Group Inc SPG 2 100 0.01 50 CFD USD $4
AT&T T 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Tesla Motors Inc. TSLA 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Twitter Inc. TWTR 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Uber Technologies Inc. UBER 2 100 0.01 50 CFD USD $4
United Parcel Service,Inc. UPS 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Visa V 2 100 0.01 50 CFD USD $4
VinFast Auto VFS 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Volkswagen AG VOWG 2 100 0.01 50 CFD EUR $4
Verrizon VZ 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Walgreens Boots WBA 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Walmart Inc. WMT 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Exxon Mobil Corporation XOM 2 100 0.01 50 CFD USD $4
Kim loại
GOLD XAUUSD 2 1 oz 0.01 200 Ngoại hối USD $0
SILVER XAGUSD 3 50 oz 0.01 200 Ngoại hối USD $0
Ngoại hối
Australian Dollar to New Zealand Dollar AUDNZD 5 1000AUD 0.01 200 Ngoại hối AUD $0
Australian Dollar vs Canadian Dollar AUDCAD 5 1000AUD 0.01 200 Ngoại hối AUD $0
Australian Dollar vs Japanese Yen AUDJPY 3 1000AUD 0.01 200 Ngoại hối AUD $0
Australian Dollar vs Swiss Franc AUDCHF 5 1000AUD 0.01 200 Ngoại hối AUD $0
Australian Dollar vs US Dollar AUDUSD 5 1000AUD 0.01 200 Ngoại hối AUD $0
British Pound to New Zealand Dollar GBPNZD 5 1000GBP 0.01 200 Ngoại hối GBP $0
Canadian Dollar vs Japanese Yen CADJPY 3 1000CAD 0.01 200 Ngoại hối CAD $0
Canadian Dollar vs Swiss Franc CADCHF 5 1000CAD 0.01 200 Ngoại hối CAD $0
Euro to New Zealand Dollar EURNZD 5 1000EUR 0.01 200 Ngoại hối EUR $0
Euro to Norwegian Krone EURNOK 5 1000EUR 0.01 200 CFD EUR $0
Euro to Swedish Krona EURSEK 5 1000EUR 0.01 200 CFD EUR $0
Euro to Turkish Lira EURTRY 5 1000EUR 0.01 200 CFD EUR $0
Euro vs Australian Dollar EURAUD 5 1000EUR 0.01 200 Ngoại hối EUR $0
Euro vs Canadian Dollar EURCAD 5 1000EUR 0.01 200 Ngoại hối EUR $0
Euro vs Great Britain Pound EURGBP 5 1000EUR 0.01 200 Ngoại hối EUR $0
Euro vs Japanese Yen EURJPY 3 1000EUR 0.01 200 Ngoại hối EUR $0
Euro vs Swiss Franc EURCHF 5 1000EUR 0.01 200 Ngoại hối EUR $0
Euro vs US Dollar EURUSD 5 1000EUR 0.01 200 Ngoại hối EUR $0
Great Britain Pound vs Australian Dollar GBPAUD 5 1000GBP 0.01 200 Ngoại hối GBP $0
Great Britain Pound vs Canadian Dollar GBPCAD 5 1000GBP 0.01 200 Ngoại hối GBP $0
Great Britain Pound vs Japanese Yen GBPJPY 3 1000GBP 0.01 200 Ngoại hối GBP $0
Great Britain Pound vs Swiss Franc GBPCHF 5 1000GBP 0.01 200 Ngoại hối GBP $0
Great Britain Pound vs US Dollar GBPUSD 5 1000GBP 0.01 200 Ngoại hối GBP $0
New Zealand Dollar to Japanese Yen NZDJPY 3 1000NZD 0.01 200 Ngoại hối NZD $0
New Zealand Dollar to Swiss Franc NZDCHF 5 1000NZD 0.01 200 Ngoại hối NZD $0
New Zealand Dollar vs Canadian Dollar NZDCAD 5 1000NZD 0.01 200 Ngoại hối NZD $0
New Zealand Dollar vs US Dollar NZDUSD 5 1000NZD 0.01 200 Ngoại hối NZD $0
Norwegian Krone to Swedish Krona NOKSEK 5 1000NOK 0.01 200 CFD NOK $0
Swiss Franc vs Japanese Yen CHFJPY 3 1000CHF 0.01 200 Ngoại hối CHF $0
US Dollar to Mexican Peso USDMXN 5 1000USD 0.01 200 CFD USD $0
US Dollar to Norwegian Krone USDNOK 5 1000USD 0.01 200 CFD USD $0
US Dollar to Singapore Dollar USDSGD 5 1000USD 0.01 200 CFD USD $0
US Dollar to South African Rand USDZAR 5 1000USD 0.01 200 CFD USD $0
US Dollar to Swedish Krona USDSEK 5 1000USD 0.01 200 CFD USD $0
US Dollar to Turkish Lira USDTRY 5 1000USD 0.01 200 Ngoại hối USD $0
US Dollar vs Canadian Dollar USDCAD 5 1000USD 0.01 200 Ngoại hối USD $0
US Dollar vs Japanese Yen USDJPY 3 1000USD 0.01 200 Ngoại hối USD $0
US Dollar vs Offshore RMB USDCNH 5 1000USD 0.01 200 CFD USD $0
US Dollar vs Swiss Franc USDCHF 5 1000USD 0.01 200 Ngoại hối USD $0
US Dollar vs. Hong Kong Dollar USDHKD 5 1000USD 0.01 200 Ngoại hối USD $0
US Dollar vs Thai Baht USDTHB 5 1000 USD 0.01 200 CFD USD $0
Chỉ số
Australian S&P 200 Index AXCAUD 1 0.1 0.01 200 CFD AUD $0
EU STOXX 50 Index EXCEUR 1 0.1 0.01 200 CFD EUR $0
France's CAC 40 Index FRCEUR 1 0.1 0.01 200 CFD EUR $0
FTSE China A50 Index CHCUSD 1 0.1 0.01 200 CFD USD $0
Germany's DAX 30 Index GECEUR 1 0.1 0.01 200 CFD EUR $0
Hong Kong Hang Seng Index HKCHKD 0 0.1 0.01 200 CFD HKD $0
Japan 225 Index JPCJPY 1 10 0.01 200 CFD JPY $0
S&P 500 Index SPCUSD 1 0.1 0.01 200 CFD USD $0
UK's FTSE 100 Index UKCGBP 1 0.1 0.01 200 CFD GBP $0
US Nasdaq 100 Index NACUSD 1 0.1 0.01 200 CFD USD $0
US Wall Street 30 Index DJCUSD 1 0.1 0.01 200 CFD USD $0

Công thức tính ký quỹ

Cách xác định mức ký quỹ yêu cầu cho từng loại sản phẩm, kèm ví dụ minh họa để bạn làm theo từng bước.

Ví dụ về cách tính ký quỹ:

Với EURUSD có quy mô hợp đồng bằng EUR 100.000, mức ký quỹ yêu cầu đối với khách hàng có đồng tiền nạp là USD trong điều kiện tiêu chuẩn (trường "Đồng tiền ký quỹ" được đặt là "EUR") được tính như sau:

Ký quỹ = Quy mô hợp đồng × Giá × Khối lượng / Đòn bẩy
100000 × 1,2228 × 1 / 100 = USD 1.222,8

trong đó Quy mô hợp đồng = 100000, Giá = 1,2228 (giá EURUSD), Khối lượng = 1, Đòn bẩy = 100.

Để áp dụng mức ký quỹ với quy mô hợp đồng bằng USD 100.000, bạn chỉ cần đặt USD làm giá trị cho trường "Đồng tiền ký quỹ". Khi đó, mức ký quỹ yêu cầu được tính như sau:

Ký quỹ = Quy mô hợp đồng × Khối lượng / Đòn bẩy
100000 × 1 / 100 = USD 1.000

trong đó Quy mô hợp đồng = 100000, Khối lượng = 1, Đòn bẩy = 100.

Giá trị của trường "Đồng tiền ký quỹ" không ảnh hưởng đến cách tính lợi nhuận của vị thế. Trong cả hai ví dụ trên, lợi nhuận đều được tính theo quy mô hợp đồng bằng EUR 100.000.

Mức ký quỹ yêu cầu cho CFD và cổ phiếu được tính theo công thức sau:

Khối lượng (lot) × Quy mô hợp đồng × Giá thị trường lúc mở lệnh

Ví dụ, để tính mức ký quỹ yêu cầu khi mua một lot dầu với quy mô hợp đồng là 100 thùng và giá Ask hiện tại là USD 80:

1 × 100 × 80 = USD 8.000

Như vậy, ta có giá trị ký quỹ tính theo đồng tiền ký quỹ của mã giao dịch.

Với cách tính ký quỹ này cho CFD, đòn bẩy cũng được đưa vào công thức:

Khối lượng (lot) × Quy mô hợp đồng × Giá thị trường lúc mở lệnh / Đòn bẩy

Ví dụ, để tính mức ký quỹ yêu cầu khi mua một lot XAUUSD với quy mô hợp đồng là 100 oz, giá Ask hiện tại là USD 4.500 và số dư tài khoản là 10.000 USD, tương ứng đòn bẩy 1:500 (theo Hệ thống phân bậc đòn bẩy linh hoạt):

1 × 100 × 4500 / 500 = USD 900

Câu hỏi thường gặp

Thông số hợp đồng là gì?

Thông số hợp đồng là các điều kiện giao dịch áp dụng cho từng sản phẩm, bao gồm quy mô hợp đồng, số chữ số thập phân, khối lượng lot tối thiểu và tối đa, cách tính ký quỹ, đồng tiền ký quỹ và hoa hồng (nếu có). Xem kỹ các thông số này trước khi giao dịch giúp bạn nắm rõ khối lượng vị thế, mức ký quỹ cần thiết và chi phí giao dịch.

Lirunex cung cấp những loại tài khoản nào?

Lirunex cung cấp bốn loại tài khoản: LX-Standard, LX-Prime, LX-Pro và LX-Standard Cent. Các điều kiện giao dịch như hoa hồng và phạm vi khối lượng lot có thể khác nhau giữa các tài khoản. Chọn một tài khoản ở đầu bảng để xem điều kiện áp dụng cho từng sản phẩm.

Tôi có thể giao dịch những sản phẩm nào với Lirunex?

Bạn có thể giao dịch CFD trên ngoại hối, kim loại quý, năng lượng, chỉ số, tiền điện tử và cổ phiếu. Dùng bộ lọc phía trên bảng để xem từng nhóm tài sản, hoặc dùng thanh tìm kiếm để tìm một mã giao dịch cụ thể.

Quy mô hợp đồng là gì?

Quy mô hợp đồng là lượng tài sản cơ sở trong một lot tiêu chuẩn. Ví dụ, một lot tiêu chuẩn EURUSD tương đương 100.000 EUR. Quy mô hợp đồng được dùng để tính giá trị vị thế, mức ký quỹ yêu cầu và lãi/lỗ trên mỗi pip.

Khối lượng lot tối thiểu và tối đa là bao nhiêu?

Khối lượng lot tối thiểu là lệnh nhỏ nhất bạn có thể mở trên một sản phẩm, còn khối lượng lot tối đa là lệnh đơn lớn nhất được phép. Với hầu hết các cặp ngoại hối, mức tối thiểu là 0,01 lot. Phạm vi khối lượng lot thay đổi tùy theo sản phẩm và loại tài khoản, vì vậy hãy xem các cột Phạm vi lot (Tối thiểu) và Phạm vi lot (Tối đa).

Tài khoản LX-Standard Cent là gì?

Tài khoản LX-Standard Cent hiển thị số dư bằng cent thay vì đô la, nhờ đó bạn có thể đặt lệnh với đơn vị nhỏ hơn. Loại tài khoản này phù hợp với nhà giao dịch mới muốn thử nghiệm chiến lược trong điều kiện thị trường thực với mức vốn rủi ro thấp hơn.

Lirunex có thu phí hoa hồng không?

Hoa hồng phụ thuộc vào loại tài khoản và sản phẩm. LX-Standard và LX-Standard Cent không tính hoa hồng, chi phí đã bao gồm trong chênh lệch (spread); LX-Prime và LX-Pro tính hoa hồng theo mỗi lot để đổi lấy mức chênh lệch thấp hơn. Xem cột Hoa hồng để biết mức phí cụ thể.